
Trong các căn hộ chung cư, nhà phố diện tích hẹp hay phòng đa năng, việc tối ưu hóa không gian sàn (Floor Space) là bài toán vô cùng quan trọng. Giường ẩn tủ dáng đứng thông minh (Vertical Wall Bed – Murphy Bed System) chính là bước đột phá trong thiết kế nội thất hiện đại.
Bằng cách tận dụng chiều cao của mảng tường, hệ giường cho phép bạn gấp gọn toàn bộ phần giường ngủ vào bên trong hộc tủ một cách nhẹ nhàng. Khi gấp lại, sản phẩm trông như một hệ tủ trang trí phẳng mịn, sang trọng, giải phóng hoàn toàn không gian mặt sàn (Operation Space) rộng rãi cho trẻ em vui chơi, làm việc hoặc sinh hoạt gia đình.
- Điểm vượt trội & Ưu điểm thiết kế
- Thiết kế Knock Down (Tháo lắp linh hoạt): Toàn bộ hệ khung tủ và mặt giường được thiết kế theo dạng mô-đun tháo rời (Knock Down), giúp quá trình đóng gói, vận chuyển qua thang máy, hành lang hẹp và lắp đặt tại nhà trở nên vô cùng đơn giản, nhanh chóng.
- Cơ chế trợ lực lò xo/piston an toàn: Hệ thống phần cứng chịu lực nâng hạ nhẹ nhàng, giúp ngay cả người già hay trẻ nhỏ cũng có thể thao tác nâng/hạ giường một cách an toàn và trơn tru.
- Tối ưu không gian vận hành: Chỉ cần không gian mở rộng tối thiểu >2250 mm phía trước tủ là bạn đã có ngay một chiếc giường ngủ êm ái, chuẩn kích thước tiêu chuẩn.
- Kết cấu khung tủ chắc chắn: Khung tủ được liên kết bằng các vít nở sắt (Expansion Screw 8*80), vít đầu bằng (M8*40), bản mã thép gia cường và hệ ốc định vị (M4*20, 4*20 self-tapping screws) chống lật, cố định chắc chắn vào tường.
- Tương thích hoàn hảo với các loại nệm dày: Thiết kế khoang chứa tiêu chuẩn vừa vặn cho các dòng nệm cao su, nệm lò xo, nệm foam có độ dày lên tới 160 mm (16cm).
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo từng kích thước
2.1.Phiên bản Giường 1.2m x 2.0m (Vertical Wall Bed 1200×2000)
- Kích thước nệm tương thích: 1200 x 2000 x 160 mm
- Khối lượng hệ tủ/khung: 32 ± 1 kg
- Kích thước phủ ngoài tủ: Rộng 1320 x Sâu 350 x Cao 2080 mm
- Kích thước lọt lòng tủ: Rộng 1270 x Cao 2030 mm
- Không gian vận hành yêu cầu: > 2250 mm
Quy cách gỗ lắp ráp (Giường 1.2m):
| Tên chi tiết (Part Name) | Kích thước (Dài x Rộng x Dày) | Số lượng |
| Top board (Tấm đỉnh) | 1270 x 350 x 25 mm | 1 tấm |
| Bottom board (Tấm đáy) | 1270 x 350 x 25 mm | 1 tấm |
| Left & Right Board (Tấm hông trái/phải) | 2080 x 350 x 25 mm | 2 tấm |
| Back Board (Tấm hậu) | 1270 x 2030 x 18 mm | 1 tấm (Có thể chia 2) |
| Front Board (Mặt cánh tủ/Đáy giường) | 1260 x 2010 x 18 mm | 1 tấm (Có thể chia 2) |
2.2.Phiên bản Giường 1.6m x 2.0m (Vertical Wall Bed 1600×2000)
- Kích thước nệm tương thích: 1600 x 2000 x 160 mm
- Khối lượng hệ tủ/khung: 38 ± 1 kg
- Kích thước phủ ngoài tủ: Rộng 1720 x Sâu 350 x Cao 2080 mm
- Kích thước lọt lòng tủ: Rộng 1670 x Cao 2030 mm
- Không gian vận hành yêu cầu: > 2250 mm
Quy cách gỗ lắp ráp (Giường 1.6m):
| Tên chi tiết (Part Name) | Kích thước (Dài x Rộng x Dày) | Số lượng |
| Top board (Tấm đỉnh) | 1670 x 350 x 25 mm | 1 tấm |
| Bottom board (Tấm đáy) | 1670 x 350 x 25 mm | 1 tấm |
| Left & Right Board (Tấm hông trái/phải) | 2080 x 350 x 25 mm | 2 tấm |
| Back Board (Tấm hậu) | 1670 x 2030 x 18 mm | 1 tấm (Có thể chia 2) |
| Front Board (Mặt cánh tủ/Đáy giường) | 1660 x 2010 x 18 mm | 1 tấm (Có thể chia 2) |
2.3.Phiên bản Giường 1.8m x 2.0m (Vertical Wall Bed 1800×2000)
- Kích thước nệm tương thích: 1800 x 2000 x 160 mm
- Khối lượng hệ tủ/khung: 38 ± 1 kg
- Kích thước phủ ngoài tủ: Rộng 1920 x Sâu 350 x Cao 2080 mm
- Kích thước lọt lòng tủ: Rộng 1870 x Cao 2030 mm
- Không gian vận hành yêu cầu: > 2250 mm
Quy cách gỗ lắp ráp (Giường 1.8m):
| Tên chi tiết (Part Name) | Kích thước (Dài x Rộng x Dày) | Số lượng |
| Top board (Tấm đỉnh) | 1870 x 350 x 25 mm | 1 tấm |
| Bottom board (Tấm đáy) | 1870 x 350 x 25 mm | 1 tấm |
| Left & Right Board (Tấm hông trái/phải) | 2080 x 350 x 25 mm | 2 tấm |
| Back Board (Tấm hậu) | 1870 x 2030 x 18 mm | 1 tấm (Có thể chia 2) |
| Front Board (Mặt cánh tủ/Đáy giường) | 1860 x 2010 x 18 mm | 1 tấm (Có thể chia 2) |
2.4. Quy chuẩn khoảng hở Kỹ thuật (Gap Clearance)
Để đảm bảo cánh tủ vận hành trơn tru, không lo kẹt rít hay cọ xát gây xước bề mặt gỗ, thiết kế sản phẩm duy trì các khoảng hở tiêu chuẩn:
- Mép trên (Gap top): 10 mm
- Mép dưới (Gap bottom): 10 mm
- Mép hai bên hông (Gap side): 5 mm mỗi bên
- Độ dày ván gỗ tiêu chuẩn: Tấm đỉnh, đáy và hai hông dày 25 mm đảm bảo khả năng chịu lực liên kết tường; tấm hậu và mặt cánh giường dày 18 mm giúp tối ưu trọng lượng nhẹ nhàng khi thao tác.
2.5. Hướng dẫn các bước lắp đặt chi tiết (Cabinet Installation Steps)
Để sản phẩm đạt hiệu quả sử dụng tối ưu và an toàn tuyệt đối, quá trình thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước theo sơ đồ bản vẽ:
- Bước 1 – Xác định vị trí tâm lỗ khoan bản mã (Steel Plate Position): Khoảng cách từ tâm lỗ đến mặt trước của tấm hông (Side panel) là 50 mm. Khoảng cách từ tâm lỗ đến mặt đáy (Bottom panel) là 222 mm (hoặc cách mặt trên tấm đáy 197 mm).
- Bước 2 – Khoan lỗ định vị: Sử dụng mũi khoan gỗ Ø25 mm để mở lỗ trên tấm hông, chiều sâu lỗ đạt chuẩn 16 mm.
- Bước 3 – Lắp đặt bản mã thép (Steel Plate): Đặt phần vấu lồi (Lug boss) của bản mã thép vào lỗ Ø25 mm vừa khoan, áp sát mặt bản mã vào tấm hông. Căn chỉnh sao cho 2 lỗ bắt vít nằm trên cùng một đường thẳng nằm ngang (dùng thước đo khoảng cách đạt 255 mm). Dùng vít tự khoan 4×20 mm cố định chặt bản mã thép.
- Bước 4 – Cố định hệ tủ vào tường (Wall Anchoring): Sử dụng ke góc chịu lực kết hợp vít nở sắt S*80 (Expansion screw) và vít đầu bằng M8*40 để bắn chặt đỉnh tủ vào tường bê tông/tường gạch chắc chắn. Lưu ý: Không bắn tủ vào tường thạch cao yếu để tránh nguy cơ lật tủ.
2.6. Ứng dụng thực tế trong không gian nội thất
- Phòng ngủ nhỏ / Căn hộ Studio: Biến phòng khách thành phòng ngủ chỉ trong 30 giây nâng/hạ giường.
- Phòng làm việc tích hợp phòng ngủ khách: Khi làm việc, giường gấp gọn tạo sự lịch sự, gọn gàng. Khi có khách hoặc người thân ghé thăm, hạ giường xuống thành gian ngủ tiện nghi.
- Khách sạn, Homestay, Resort: Tăng thêm sức chứa số lượng giường ngủ trên cùng một diện tích phòng.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.